Cát Mangan
Đặc tính:
Có tác dụng xúc tác oxi hóa tốt, loại bỏ sắt, mangan và một phần khí hydro sulfide trong nước
Độ rỗng vừa phải, tốc độ lọc nhanh, hiệu quả rửa ngược tốt
Ổn định hóa học cao, khó vỡ, tuổi thọ sử dụng lâu dài
Không giải phóng chất độc hại, đáp ứng yêu cầu xử lý nước uống
- Kích thước hạt hiệu quả: 0.6–0.7 mm (có thể thay đổi theo yêu cầu)
- Hệ số đồng đều: ≤ 1.7
- Tỷ trọng thật: 2.5–2.6
- Tỷ trọng giả: 1.0–1.1
- Hàm lượng mangan trong 15 g: ≥ 60 mg
- Khoảng pH nước áp dụng: 6.2–8.5
- Nhiệt độ nước áp dụng: ≤ 30℃
- Khả năng khử sắt & mangan mỗi lít: 1.5 g
- Tốc độ lọc: 8–20 m/giờ
- Tốc độ rửa ngược: 30–40 m/giờ
- Chiều dày lớp lọc tối thiểu: 70 cm
- Độ chênh áp tối đa cho phép: 0.8 kg/cm²
- Đóng gói: Bao dệt 30 kg